dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

premier

Không tìm thấy từ " premier"

Từ gần giống

brème
périmé
prame
prime

Words Mentioning " premier"

án
đầu
đầu gà
đầu tiên
bậc
bấn
bắt cái
bí thư
bố cu
bố đĩ
bước đầu
càn
cày vỡ
chánh
chính
cho cái
chương
con
con chồng
gà gáp
giải nguyên
giáp
giêng
giỗ đầu
hàng đầu
hảo hạng
hội nguyên
đích tôn
đình khôi
đình nguyên
khai hạ
khoa giáp
khôi giáp
khôi khoa
khôi nguyên
mẹ cu
mẹ kế
mở hàng
mồng
mùng
muộn con
ngày sóc
nguyên canh
nhác
nhằm
nhất
nhất đẳng
nhất giáp
nông
oẳn tù tì
phó thủ tướng
phương trình
quận
quý
ra giêng
rét dài
rút
sâm nhung
sĩ
sơ
so
sơ đẳng
sóc
sơ cảo
sóc vọng
sơ kết
số một
số nguyên tố
sơ tuyển
tể tướng
thái cực
thái sư
tham tri
tham tụng
tháng giêng
thê
thê thiếp
thi hoạ
thoạt đầu
thoạt tiên
thừa tướng
thượng huyền
thượng nguyên
thủ tướng
thủ tướng phủ
thủ vĩ ngâm
tí
tín hiệu
tình lang
tị tổ
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...